dị hình

dị hình

Một tinh thể dị hình nằm giữa các tinh thể bình thường trong mẫu đá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng khác thường, không bình thường: Chỉ sự vật, hiện tượng, cơ quan hay bộ phận hình dạng khác biệt so với hình dạng tiêu chuẩn, phổ biến hoặc mong đợi, thường theo hướng kỳ lạ, méo mó.
    • Không đồng dạng, nhiều dạng khác nhau: Trong các lĩnh vực như sinh học hay toán học, chỉ sự tồn tại của nhiều hình thái, dạng thức khác nhau trong cùng một loại hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cánh tay dị hình của bức tượng khiến nhiều người chú ý. (Cánh tay hình dạng khác thường của bức tượng khiến nhiều người chú ý.)
    • Loài cây này dị hình, tùy theo điều kiện ánh sáng hình dạng thay đổi. (Loài cây này không đồng dạng, tùy theo điều kiện ánh sáng hình dạng thay đổi.)
    • Các nhà khoa học phát hiện một tinh thể dị hình trong mẫu vật. (Các nhà khoa học phát hiện một tinh thể hình dạng bất thường trong mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Chỉ hiện tượng một loài hay một cơ quan tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau trong vòng đời hoặc trong cùng một quần thể.
    • Hiện tượng dị hình giới tínhmột số loài chim thể hiện qua bộ lông của con trống con mái khác hẳn nhau.
  • Trong y học: Dùng để mô tả các bộ phận cơ thể phát triển lệch lạc, không đúng với cấu trúc thông thường.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng xương dị hình bẩm sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Dị dạng (tính từ): Thường nhấn mạnh sự méo mó, quái dị, xấu xí do phát triển sai lệch hơn chỉ sự "khác hình" nói chung. Mức độ tiêu cực thường mạnh hơn "dị hình".
    • Đứa trẻ sinh ra với bàn tay dị dạng.
  • Dạng hình (danh từ): Hình dạng, dạng thức (thường không mang sắc thái tiêu cực).
  • Biến hình (động từ/tính từ): Thay đổi hình dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Khác hình: hình dạng khác.
  • Dị dạng: hình thù méo mó, không bình thường (nghĩa mạnh hơn).
  • Không đồng dạng: Không cùng một dạng thức.
Từ trái nghĩa
  • Đồng hình: cùng một hình dạng, cấu trúc.
  • Bình thường: Ở trạng thái thông thường, không khác lạ.
  • Chuẩn hình: hình dạng chuẩn mực, đúng như mẫu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Dị hình dị dạng: Cụm từ ghép nhấn mạnh sự kỳ lạ, méo mó, không bình thường về hình thức.
    • Khối u phát triển dị hình dị dạng, gây chèn ép các cơ quan xung quanh.
  • Cấu trúc dị hình: Cụm từ thường dùng trong khoa học kỹ thuật để chỉ cấu trúc hình thái không điển hình.
    • Vật liệu nano với cấu trúc dị hình tính chất học đặc biệt.

Từ chứa "dị hình"

Proverbs and Idioms